Thuốc giảm đau hoạt động như thế nào?

Bình luận Văn Thiện • 13:10, 30/07/22

Giúp NTDVN sửa lỗi

Nếu không cảm thấy đau, tính mạng của chúng ta sẽ dễ bị nguy hiểm hơn. Để tránh bị thương, cơn đau mách bảo chúng ta nên cẩn thận khi dùng dao hoặc chờ cho thức ăn nguội trước khi ăn. Nhưng những người mắc chứng rối loạn di truyền hiếm gặp khiến họ không có cảm giác đau sẽ không thể tự bảo vệ bản thân khỏi các mối đe dọa từ môi trường. Do đó, họ dễ bị gãy xương, tổn thương da, nhiễm trùng và cuối cùng dẫn đến giảm tuổi thọ.

Đau không chỉ là một cảm giác: Đó là một lời kêu gọi hành động bảo vệ. Nhưng cơn đau dữ dội kéo dài có thể khiến bạn suy nhược. Vậy y học hiện đại có cách nào để làm cho những lời kêu gọi đó trở nên nhẹ nhàng hơn?

Sự hiểu biết của khoa học về cách cơ thể cảm nhận tổn thương mô khi cơn đau xảy đến đã tiến triển nhiều trong vài năm qua. Có nhiều con đường báo hiệu tổn thương mô truyền đến não. Trong khi não sử dụng các con đường truyền tín hiệu đau khác nhau tùy thuộc vào loại tổn thương, thì cũng có sự dư thừa tín hiệu đối với những con đường này. Trong trường hợp đau mãn tính và đau do tình trạng ảnh hưởng đến dây thần kinh, tín hiệu đau bị biến đổi và khuếch đại mặc dù chức năng kêu gọi hành động bảo vệ lúc này không còn cần thiết.

Thuốc giảm đau hoạt động bằng cách xử lý các phần khác nhau của những con đường này. Tuy nhiên, không phải các thuốc này có tác dụng với mọi loại đau bởi vì có vô số và dư thừa các con đường cảnh báo đau. Mặc dù vậy, việc hiểu được cách thức hoạt động của các loại thuốc giảm đau hiện có sẽ giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế và bệnh nhân sử dụng chúng hiệu quả hơn.

Thuốc giảm đau chống viêm

Vết bầm tím, bong gân hoặc gãy xương do chấn thương đều dẫn đến tình trạng viêm mô, một phản ứng miễn dịch gây sưng và tấy đỏ khi cơ thể cố gắng chữa lành. Các tế bào thần kinh chuyên biệt trong khu vực bị thương được gọi là nociceptor sẽ cảm nhận các hóa chất gây viêm mà cơ thể sản xuất và gửi tín hiệu đau đến não.

Thuốc giảm đau chống viêm không kê đơn thông thường hoạt động bằng cách giảm viêm ở vùng bị thương. Chúng đặc biệt hữu ích cho các chấn thương cơ xương hoặc những cơn đau khác do viêm như viêm khớp.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen (Advil, Motrin), naproxen (Aleve) và aspirin thực hiện điều này bằng cách ngăn chặn một loại enzyme gọi là COX, một chất đóng vai trò quan trọng trong một chuỗi sinh hóa tạo ra các hóa chất gây viêm, giúp làm giảm tín hiệu đau được gửi đến não.

Mặc dù acetaminophen (Tylenol), còn được gọi là paracetamol, không làm giảm viêm như NSAID, nó cũng ức chế các enzyme COX và có tác dụng giảm đau tương tự.

Thuốc giảm đau chống viêm theo toa bao gồm các chất ức chế COX khác, corticosteroid và gần đây là các loại thuốc nhắm mục tiêu và bất hoạt các hóa chất gây viêm.

Vì các hóa chất gây viêm liên quan đến các chức năng sinh lý quan trọng khác ngoài việc phát ra cảnh báo cơn đau, cho nên các loại thuốc ngăn chặn chúng sẽ có tác dụng phụ và các nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe, bao gồm kích ứng niêm mạc dạ dày và ảnh hưởng đến chức năng thận. Thuốc không kê đơn thường an toàn nếu tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn trên vỏ chai.

Thuốc bôi ngoài da

Nhiều loại thuốc bôi nhằm trực tiếp vào các tế bào cảm thụ, các dây thần kinh chuyên biệt phát hiện tổn thương mô. Thuốc gây tê cục bộ, như lidocain, sẽ ngăn các dây thần kinh này gửi tín hiệu điện đến não.

Các cảm biến protein trên đầu của các tế bào thần kinh cảm giác khác trên da cũng là mục tiêu của các loại thuốc giảm đau tại chỗ. Việc kích thích các protein này có thể làm giảm cơn đau bằng cách giảm hoạt động của các dây thần kinh cảm nhận tổn thương, như cảm giác mát lạnh của tinh dầu bạc hà hoặc cảm giác nóng rát của capsaicin.

Vì những loại thuốc bôi này có tác dụng lên các dây thần kinh cực nhỏ trên da nên chúng hiệu quả tốt nhất đối với những cơn đau ảnh hưởng trực tiếp đến da. Ví dụ, nhiễm trùng zona làm tổn thương các dây thần kinh trên da khiến chúng gửi tín hiệu đau dai dẳng đến não. Sử dụng lidocain tại chỗ hoặc một liều lượng lớn capsaicin có thể làm giảm các tín hiệu đau này.

Thuốc điều trị chấn thương dây thần kinh

Chấn thương dây thần kinh, thường gặp nhất là do viêm khớp và tiểu đường, có thể khiến phần cảm nhận cơn đau của hệ thần kinh trở nên hoạt động quá mức.

Những chấn thương này báo hiệu đau ngay cả khi không có tổn thương mô. Thuốc giảm đau tốt nhất trong những trường này là các loại thuốc làm giảm các báo động đó.

Thuốc chống động kinh, chẳng hạn như gabapentin (Neurontin), ức chế hệ thống cảm giác đau bằng cách ngăn chặn tín hiệu điện trong dây thần kinh. Tuy nhiên, gabapentin cũng có thể làm giảm hoạt động thần kinh ở các bộ phận khác, có khả năng dẫn đến buồn ngủ và lú lẫn.

Thuốc chống trầm cảm, chẳng hạn như duloxetine và nortriptyline, được cho là hoạt động bằng cách làm tăng chất dẫn truyền thần kinh nhất định trong tủy sống và não liên quan đến việc điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu đau. Nhưng chúng cũng có thể làm thay đổi tín hiệu hóa học trong đường tiêu hóa, dẫn đến các khó chịu ở dạ dày.

Tất cả các loại thuốc này đều do bác sĩ kê đơn.

Opioid

Opioid là hóa chất có nguồn gốc từ cây thuốc phiện. Một trong những chất dạng thuốc phiện sớm nhất là morphin được tinh chế vào những năm 1800. Kể từ đó, việc sử dụng opioid trong y tế đã mở rộng bao gồm nhiều dẫn xuất tự nhiên và tổng hợp của morphin với hiệu lực và thời gian khác nhau. Một số ví dụ phổ biến bao gồm codeine, tramadol, hydrocodone, oxycodone, buprenorphine và fentanyl.

Opioid làm giảm đau bằng cách kích hoạt hệ thống endorphin của cơ thể, một loại opioid tự nhiên, để làm giảm tín hiệu đau và tạo ra cảm giác hưng phấn.

opioid, thuốc giảm đau
Mặc dù opioid có thể giảm đau mạnh, nhưng chúng không thể sử dụng lâu dài vì sẽ gây nghiện. (Ảnh minh họa: Flickr/K-State Research and Extension)

Mặc dù opioid có thể làm giảm một số loại đau cấp tính xảy ra sau phẫu thuật, chấn thương cơ xương như gãy chân hoặc ung thư, nhưng chúng thường không hiệu quả đối với chấn thương thần kinh và đau mãn tính.

Bởi vì cơ thể sử dụng opioid trong các hệ thống cơ quan khác như đường tiêu hóa và phổi, các tác dụng phụ và rủi ro của opioid bao gồm táo bón và ức chế hô hấp có thể gây tử vong. Sử dụng opioid kéo dài cũng có thể dẫn đến tình trạng dung nạp thuốc, tức là cần dùng nhiều thuốc hơn để có được tác dụng giảm đau tương tự. Đây là lý do tại sao opioid có thể gây nghiện và không nên dùng lâu dài. Tất cả opioid đều là những chất được kiểm soát và được bác sĩ kê đơn cẩn thận vì những tác dụng phụ và rủi ro này.

Cannabinoid

Mặc dù cannabinoid hay cần sa đã nhận được rất nhiều sự chú ý vì những công dụng y tế tiềm năng của nó, nhưng vẫn chưa có đủ bằng chứng để kết luận rằng nó có thể điều trị hiệu quả cơn đau. Do đó, việc sử dụng cần sa vẫn là bất hợp pháp ở cấp liên bang ở Hoa Kỳ.

Các nhà nghiên cứu biết rằng cơ thể tự nhiên sản sinh ra các endocannabinoid, một dạng hóa chất có trong cần sa, để giảm đau và giảm viêm. Tuy nhiên, do thiếu bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ, các bác sĩ thường không khuyên dùng chúng trong các loại thuốc đã được FDA chấp thuận.

Sử dụng thuốc phù hợp

Mặc dù phát ra tín hiệu báo động tổn thương rất quan trọng đối với sự sống còn của chúng ta, nhưng đôi khi cần làm giảm các báo động khi nó quá lớn hoặc không hữu ích.

Hiện tại vẫn chưa có loại thuốc hiện có nào có thể điều trị cơn đau một cách hoàn hảo. Việc sử dụng các loại thuốc nhắm vào các con đường truyền tín hiệu cụ thể có thể giúp giảm đau, nhưng ngay cả như vậy, thuốc có thể không có tác dụng với một số người. Hi vọng rằng các nghiên cứu nâng cao trong tương lại có thể giúp đưa ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn trong việc kiểm soát cơn đau.

Văn Thiện

Theo The Conversation

Bạn bình luận gì về tin này?



BÀI CHỌN LỌC

Thuốc giảm đau hoạt động như thế nào?