6 thực phẩm tồi tệ nhất có thể làm tổn thương cho não bộ

Bình luận Hoàng Tuấn • 15:32, 29/07/22

Giúp NTDVN sửa lỗi

Não bộ là cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể, chi phối và đảm bảo sự ổn định của nhịp tim, hô hấp và mọi hệ thống khác. Đó là lý do tại sao việc duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh để nuôi dưỡng não bộ là hết sức quan trọng.

Một số loại thực phẩm có tác động tiêu cực đến não, cảm xúc và làm tăng nguy cơ mất trí nhớ.

Các chuyên gia dự đoán rằng, chứng sa sút trí tuệ sẽ ảnh hưởng đến hơn 65 triệu người trên toàn thế giới vào năm 2030. May mắn thay, bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách cắt giảm một số loại thực phẩm khỏi chế độ ăn uống của mình.

Dưới đây là 7 loại thực phẩm không tốt cho não bộ.

1. Đồ uống có đường

Đồ uống có đường bao gồm soda, đồ uống thể thao, nước tăng lực và nước hoa quả.

Loại đồ uống này không chỉ làm tăng vòng eo, nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 và bệnh tim, mà còn tác động tiêu cực đến não bộ. Ngoài ra, lượng đường cao hơn trong máu cũng làm tăng nguy cơ sa sút trí tuệ.

Thành phần chính của đồ uống có đường là xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao, bao gồm 55% fructose và 45% glucose.

Hấp thụ nhiều đường fructose có thể dẫn đến béo phì, tăng huyết áp, mỡ máu cao, tiểu đường và rối loạn chức năng động mạch. Những khía cạnh này của hội chứng chuyển hóa có thể làm tăng nguy cơ phát triển chứng mất trí nhớ lâu dài.

Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng, hấp thụ nhiều fructose có thể dẫn đến kháng insulin trong não, cũng như giảm chức năng não, trí nhớ, khả năng học tập và sự hình thành các tế bào thần kinh não.

Một số lựa chọn thay thế cho đồ uống có đường bao gồm nước, trà không đường, nước ép rau và các sản phẩm từ sữa không đường.

2. Carbohydrate tinh chế

Carbohydrate tinh chế bao gồm đường và các loại ngũ cốc đã qua chế biến, chẳng hạn như bột mì trắng.

Những thực phẩm này thường có chỉ số đường huyết (GI) cao, có thể khiến lượng đường trong máu và lượng insulin tăng đột biến. Ngoài ra, thực phẩm giàu carb cũng có lượng đường huyết cao (GL).

Thực phẩm có chỉ số GI và GL cao có thể làm suy giảm chức năng não, khiến trí nhớ kém hơn.

Tác động này đối với trí nhớ có thể là do vùng đồi thị bị viêm, làm ảnh hưởng đến một số khía cạnh của trí nhớ, cũng như khả năng phản ứng với các dấu hiệu đói và no.

Mặt khác, viêm được công nhận là một yếu tố nguy cơ gây ra các bệnh thoái hóa của não, bao gồm bệnh Alzheimer và chứng sa sút trí tuệ.

Thực phẩm chứa carbohydrate lành mạnh, có chỉ số GI thấp gồm rau, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt.

3. Thực phẩm giàu chất béo chuyển hóa

Chất béo chuyển hóa là một loại chất béo không bão hòa có thể gây bất lợi cho sức khỏe não bộ. Tuy nhiên, thứ đáng lo ngại ở đây không phải là chất béo chuyển hóa tự nhiên, mà là nhân tạo.

Loại chất béo chuyển hóa được sản xuất công nghiệp, thường có thể tìm thấy trong shortening, bơ thực vật, kem phủ, thực phẩm ăn nhẹ, bánh làm sẵn và bánh quy.

Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khi tiêu thụ lượng chất béo chuyển hóa nhiều hơn, con người có xu hướng tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer, trí nhớ kém hơn, khối lượng não thấp hơn và suy giảm nhận thức.

Chế độ ăn giàu axit béo omega-3 được chứng minh là giúp chống lại sự suy giảm nhận thức. Omega-3 làm tăng bài tiết các hợp chất chống viêm trong não và góp phần bảo vệ, đặc biệt là ở người lớn tuổi.

Bạn có thể tăng lượng chất béo omega-3 trong chế độ ăn uống của mình bằng cách ăn các loại thực phẩm như cá, hạt chia, hạt lanh và quả óc chó.

4. Thực phẩm tinh chế

Thực phẩm tinh chế thường có nhiều đường, chất béo và muối. Chúng bao gồm các loại thực phẩm như khoai tây chiên, đồ ngọt, mì ăn liền, bỏng ngô, nước sốt mua ở cửa hàng...

Các thực phẩm này rất giàu calo và ít chất dinh dưỡng khác. Chúng chính xác là những loại thực phẩm gây tăng cân, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe não bộ.

Nghiên cứu phát hiện ra rằng, chế độ ăn uống nhiều thành phần không lành mạnh dẫn đến mức độ chuyển hóa đường trong não thấp hơn và giảm mô não. Những yếu tố này được cho là dấu hiệu của bệnh Alzheimer.

Ngoài ra, các nhà nghiên cứu cũng cho biết chế độ ăn nhiều thực phẩm chiên và thịt chế biến sẵn có thể khiến não bộ kém thông minh hơn.

Bạn có thể tránh thực phẩm chế biến sẵn bằng cách lựa chọn các thực phẩm tươi như trái cây, rau, quả hạch, hạt, các loại đậu, thịt và cá. Ngoài ra, chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải đã được chứng minh là có tác dụng chống lại sự suy giảm nhận thức.

5. Rượu

Tiêu thụ quá nhiều rượu có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến não bộ.

Rượu có thể làm giảm thể tích não, thay đổi quá trình trao đổi chất và gián đoạn chất dẫn truyền thần kinh, vốn là những chất hóa học mà não sử dụng để giao tiếp.

Người nghiện rượu thường thiếu hụt vitamin B1. Điều này có thể dẫn đến tình trạng rối loạn não, được gọi là bệnh não Wernicke, từ đó có nguy cơ phát triển thành hội chứng Korsakoff.

Các triệu chứng của hội chứng Wernicke-Korsakoff thường gồm có lú lẫn, vấn đề về mắt và thị lực, mất khả năng phối hợp cơ.

Ảnh hưởng của việc lạm dụng rượu ở thanh thiếu niên cũng có thể gây tổn hại đặc biệt, vì não bộ vẫn đang phát triển.

Thanh thiếu niên uống rượu có những bất thường về cấu trúc, chức năng và hành vi của não, so với những người không uống rượu.

Đặc biệt, đồ uống có cồn pha với nước tăng lực thậm chí còn làm tăng tỷ lệ say và nghiện rượu.

Một tác dụng phụ khác của rượu là gây gián đoạn giấc ngủ. Uống một lượng lớn rượu trước khi ngủ có thể gây khó ngủ, từ đó dẫn đến chứng mất ngủ mãn tính.

7. Cá chứa nhiều thủy ngân

Thủy ngân là một chất gây ô nhiễm kim loại nặng và chất độc thần kinh có thể lưu giữ lâu dài trong các mô động vật. Những loài cá săn mồi, sống lâu dễ tích tụ thủy ngân.

Khi hấp thụ thủy ngân, nó sẽ lan ra khắp cơ thể, tập trung ở não, gan và thận. Ở phụ nữ mang thai, nó cũng tập trung ở nhau thai và thai nhi.

Độc tính thủy ngân có thể phá vỡ hệ thống thần kinh trung ương và chất dẫn truyền thần kinh, kích thích chất độc thần kinh, dẫn đến tổn thương não.

Đối với thai nhi đang phát triển và trẻ nhỏ, thủy ngân có thể làm gián đoạn sự phát triển của não và gây phá hủy các thành phần tế bào. Điều này có thể dẫn đến bại não và các chứng chậm phát triển khác.

Tuy nhiên, không phải mọi loại cá đều “đầu độc” cơ thể bằng thủy ngân. Các loại cá chứa nhiều thủy ngân gồm: cá mập, cá kiếm, cá ngừ tươi, cá chép, cá thu vua, cá ngói từ Vịnh Mexico và cá pike phương bắc.

Thực tế, cá là một loại protein chất lượng cao và chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, chẳng hạn như omega-3, vitamin B12, kẽm, sắt và magie. Do đó, cá vẫn nên trở thành một phần trong chế độ ăn uống lành mạnh.

Hoàng Tuấn
Theo Healthline

Bạn bình luận gì về tin này?



BÀI CHỌN LỌC

6 thực phẩm tồi tệ nhất có thể làm tổn thương cho não bộ